Trong khi Control Panel không thay đổi nhiều trên Windows 8.1,
thì ứng dụng PC Settings ngày càng đảm đương nhiều vai trò hơn so với
trước. Bạn đã hiểu hết các tính năng mới của PC Settings hay chưa?
Trước khi đến với PC Settings, hãy cùng nhìn
lại cách truy cập vào Control Panel quen thuộc. Nếu bạn sử dụng máy vi
tính với bàn phím và chuột, hãy click chuột phải vào nút Start hoặc nhấn
nút Windows + X. Sau đó, chọn Control Panel từ menu mới hiện ra.
Nếu bạn đang sử dụng màn hình cảm ứng, hãy
trượt trái từ cạnh phải của màn hình, sau đó chạm vào mục Settings, rồi
chọn Control Panel:
Về bản chất, PC Settings là “phiên bản Metro
của Control Panel”. Có rất nhiều tùy chỉnh trong PC Settings được dành
riêng cho màn hình Start Screen, và ứng dụng này cũng được thiết kế để
người dùng tablet hoặc máy vi tính màn hình cảm ứng có thể dễ dàng sử
dụng. Thay vì phải sử dụng các biểu tượng quá nhỏ hoặc các thanh trượt
của Control Panel, bạn có thể chạm tay vào các biểu tượng cài đặt có
kích cỡ lớn của PC Settings.
Để mở PC Settings khi sử dụng chuột, hãy di
con trỏ tới góc trên bên phải màn hình, click vào Settings, rồi chọn PC
settings ở cuối menu. Để mở PC Settings khi dùng màn hình cảm ứng, bạn
chỉ cần trượt tay từ cạnh phải của màn hình, chọn Settings rồi chọn PC
Settings.
Nếu muốn sử dụng phím tắt, bạn có thể nhấn
nút Windows + I rồi dùng nút mũi tên xuống để chọn Change PC Settings.
Bạn cũng có thể nhấn nút Windows + W để tìm kiếm các cài đặt mong muốn
từ màn hình Search.
1. PC and devices
PC Settings được chia ra làm 9 mục, mỗi mục
lại được chia ra làm nhiều mục nhỏ. Trong mục PC and devices sẽ được
chia ra làm 9 mục nhỏ như sau:
Bạn nên dành thời gian để tìm hiểu từng mục
nhỏ một của PC Settings. Lưu ý rằng số lượng tùy chọn mà PC Settings sẽ
tùy thuộc vào phần cứng trên máy của bạn. Ví dụ, nếu máy vi tính của bạn
có Bluetooth , mục Bluetooth sẽ được hiển thị. Nếu bạn có màn hình cảm
ứng, mục Typing sẽ có nhiều tùy chọn hơn.
Display (Hiển thị)
Mục Display có các tùy chọn giống như Control
Panel / Display / Screen Resolution. Bạn cũng có thể truy cập vào tùy
chọn này khi click chuột phải lên màn hình và chọn Screen Resolution.
Trong khi giao diện Metro của PC Settings đẹp
và dễ sử dụng hơn nếu bạn có màn hình cảm ứng, có thể nói rằng giao
diện này không tiện dụng bằng giao diện cũ. Lý do là nếu bạn kết nối
nhiều màn hình (từ 2 trở lên), giao diện PC Settings có thể sẽ không thể
hiển thị được đủ cả 3 màn hình, và do đó bạn cần sử dụng cách chỉnh cũ
(chuột phải lên desktop hoặc vào Control Panel) để tùy chỉnh cho các màn
hình phụ.
Devices (Các thiết bị được kết nối)
Mục Devices trong PC Settings gần giống như
mục Devices and Printers trong Control Panel. Các tùy chọn Devices trong
PC Settings có giao diện đơn giản, trực quan hơn song lại không hiển
thị các thiết bị đa phương tiện (Multimedia, ví dụ như máy chủ ảo để
phát nhạc).
Trong PC Settings, các thiết bị Bluetooth có tùy chỉnh riêng. Trong Devices and Printers của Control Panel, chúng được gộp lại.
Corners and edges (Tuỳ chỉnh các ứng dụng khi tương tác)
Trong mục này, bạn có thể tùy chọn bật hoặc tắt tính năng:
- Chuyển đổi giữa các ứng dụng Metro bằng cách nhấn nút Windows + Tab: Allow switching between recent apps.
- Chuyển ứng dụng khi trượt tay từ cạnh trái
màn hình thay vì mở ra danh sách các ứng dụng Metro: When I swipe in
from the left edge…
- Mở menu Charms khi rê chuột lên cạnh trên bên phải màn hình: When I point to the upper-right corner, show the charms.
- Click lên góc trên bên trái để chuyển giữa
các ứng dụng Metro: When I click the upper-left corner, switch between
my recent apps.
Bạn có thể chỉnh 2 tùy chọn menu Charms và
click góc trên bên trái để chuyển ứng dụng bằng cách click chuột phải
lên Taskbar, chọn Properties và chuyển sang tab Navigation.
Power and sleep
Menu này trong PC Settings sẽ đem đến cho bạn
ít tùy chọn hơn so với mục Power Options trong Control Panel. Bạn chỉ
được chỉnh các tùy chọn căn bản nhất như tắt màn hình, đặt máy vào chế
độ ngủ bao lâu sau khi ngừng sử dụng.
Bởi vậy, nếu bạn muốn xem và thay đổi các tùy
chọn chi tiết có thể ảnh hưởng tới thời lượng pin và hiệu năng hoạt
động của máy, bạn vẫn cần vào mục Power Options trong Control Panel, sau
đó click vào Advanced Settings. Trong mục này, Windows sẽ cung cấp các
tùy chọn chi tiết cho các thiết bị phần cứng và các ứng dụng.
2. Accounts (Tài khoản)
Mục Accounts trong PC Settings gần giống như
mục User Accounts trong Control Panel. Tuy vậy, Microsoft đã chuyển các
tính năng quan trọng nhất (thêm và xóa người dùng) vào PC Settings và
loại bỏ chúng khỏi Control Panel. Do đó, bạn không cần thiết phải dùng
ứng dụng Control Panel, trừ trường hợp bạn cần các tính năng quản lý tài
khoản cao cấp nhất.
Your Account (Tài khoản đang sử dụng)
Trong mục này, bạn có thể chuyển từ tài khoản
trên máy sang tài khoản Microsoft, và cũng có thể thay đổi/tạo mới ảnh
đại diện. Mục Your account cung cấp thêm một tùy chọn mới: chuyển một
tài khoản có trước thành tài khoản dành cho trẻ em.
Nếu bạn muốn thêm nhiều thông tin chi tiết về
bản thân mình, bạn sẽ phải đăng nhập vào tài khoản Microsoft của mình
thông qua lựa chọn More account settings online.
Sign-in options (Các tùy chọn đăng nhập)
Thực ra, các tùy chọn đăng nhập nên được gọi
là “Password options”, tức là “Các tùy chọn mật khẩu”. Đây là các tùy
chọn liên quan tới bảo mật trên máy của bạn, do đó đay là nhóm tùy chọn
quan trọng nhất.
Đây cũng là nơi duy nhất mà bạn có thể thay
đổi mật khẩu trên Windows (khi bạn vào mục User Accounts trong Control
Panel, Windows sẽ cung cấp đường dẫn cho bạn quay trở lại PC Settings).
Các tùy chỉnh này có ý nghĩa quan trọng đối với toàn bộ hệ thống, bởi
vậy bạn cần nắm vững chúng.
Trước hết là tùy chọn PIN: bạn có thể sử dụng
mật mã gồm 4 chữ số để đăng nhập, thay cho mật khẩu thông thường. Tiếp
đến là tùy chọn Picture password (Mật khẩu bằng hình ảnh): bạn có thể mở
khóa thiết bị bằng các cử chỉ cảm ứng hoặc các hình vẽ bằng chuột. Tính
năng này hoạt động tốt hơn trên màn hình cảm ứng.
Lưu ý rằng bạn không thể sử dụng 2 tùy chọn PIN và mật khẩu bằng hình vẽ nếu không có mật khẩu chính.
Other accounts (Các tài khoản khác)
Trong mục Other accounts, bạn có thể thêm,
sửa và xóa các tài khoản khác. Khi bạn sửa (edit) một tài khoản, bạn có
thể thay đổi tài khoản thành một trong 3 loại: administrator (người quản
lý máy, toàn quyền sử dụng), standard (tài khoản thường) và child (trẻ
em).
Bạn cũng có thể chuyển một tài khoản sang
dạng “assigned access”, tức là tài khoản chỉ cho phép sử dụng một ứng
dụng duy nhất. Bạn cần tạo trước một tài khoản, sau đó lựa chọn tài
khoản này và ứng dụng mà bạn cho phép sử dụng. Tính năng “assigned
access” là khá hữu ích nếu bạn muốn hạn chế các phần mềm cho phép trẻ em
sử dụng trên tablet làm việc của mình.
3. SkyDrive
Trong khi Apple có iCloud, Google có Drive, Microsoft cung cấp cho người dùng Windows dịch vụ SkyDrive.
SkyDrive được tích hợp khá tốt vào Windows 8.1.
Các tính năng mà SkyDrive cung cấp cho Windows khá giống như tính năng
của iCloud trên máy Mac. Nhìn chung, SkyDrive là một tính năng cần thiết
cho những người cần dùng một tài khoản trên nhiều máy vi tính. SkyDrive
chưa thực sự hoàn hảo (bạn chưa thể đồng bộ các ứng dụng Desktop), song
vẫn là một bước tiến lớn cho nguồi dùng Windows muốn có một trải nghiệm
đồng nhất trên các thiết bị Windows.
Sync Settings (Tùy chọn đồng bộ hóa)
Mục cài đặt này cho phép bạn lựa chọn các
nhiệm vụ của SkyDrive trên hệ thống: bao nhiêu cài đặt và file sẽ được
đồng bộ trên mỗi hệ thống mà bạn sử dụng với tài khoản của mình.
Trong mục này, bạn có thể lựa chọn đồng bộ
màu nền của Windows, danh sách ứng dụng đã mua, các cài đặt của ứng
dụng, nội dung (lịch sử, các tab đang mở, bookmark và các cài đặt) của
trình duyệt web, mật khẩu.
Cuối cùng, mục Back up settings cho phép bạn
lựa chọn các cài đặt sẽ được lưu lên SkyDrive để lưu lại về máy vi tính
trong trường hợp bạn muốn cài đặt toàn bộ.
4. Search and apps (Tìm kiếm và các ứng dụng)
Phần lớn các cài đặt trong mục này sẽ ảnh
hưởng tới màn hình Start Screen và các ứng dụng Windows Store. Một vài
cài đặt cũng sẽ ảnh hưởng tới màn hình desktop truyền thống.
Search (Tìm kiếm)
Rất tiếc, do Bing là bộ máy tìm kiếm chính
thức của Microsoft, bạn sẽ phải sử dụng bộ máy tìm kiếm này. Tính năng
Search đa năng của Windows 8.1 sẽ hiển thị cả các kết quả trên máy và
các kết quả từ Internet do Bing tìm được.
Thật may là bạn có thể tắt hoàn toàn tính
năng Bing và chỉ tìm kiếm nội bộ trên máy (và do đó sẽ không gửi thông
tin về Bing). Hãy tắt mục Use Bing to search online.
Trong mục này, bạn cũng có thể xóa lịch sử tìm kiếm bằng cách nhấn nút Clear trong mục Search History.
Notifications (Thông báo)
Các thông báo từ ứng dụng là các hình chữ
nhật sử dụng thiết kế Metro xuất hiện trên góc trên bên phải của Windows
để đưa ra các thông tin về lịch hẹn, Facebook hoặc Email…
Trong mục Notifications, bạn có thể tắt thông báo cũng như âm báo của chúng.
Khi kéo xuống dưới, bạn có thể lựa chọn bật/tắt thông báo từ từng ứng dụng.
PC Settings sẽ chỉ điều chỉnh các thông báo
cho các ứng dụng Windows Store, do đó để tùy chỉnh thông báo cho các ứng
dụng desktop thông thường, bạn sẽ phải vào mục Notification area icons
trong Control Panel.
App sizes (Kích cỡ ứng dụng)
Kích cỡ ứng dụng cũng giống như các thông tin
được hiển thị trong mục Programs and Features trong Windows, song lại
chỉ dành cho các ứng dụng Windows Store. Ứng dụng này hiển thị dung
lượng mà mỗi ứng dụng đang sử dụng, nhờ đó bạn có thể dễ dàng tháo gỡ
chúng nếu chúng đang tốn quá nhiều chỗ trống. Đây cũng là một cách để
xóa đi các ứng dụng thừa bị cài đặt từ đầu vào máy vi tính của bạn.
Defaults (Ứng dụng mặc định)
Mục Defaults trong PC Settings cũng giống như
mục Default Programs trong Control Panel. Màn hình này cho phép bạn
chọn ứng dụng mặc định cho từng loại nội dung (ví dụ web, nhạc, video…)
Khi kéo xuống dưới, bạn có thể chọn ứng dụng mặc định cho từng định dạng file và từng giao thức mạng.
Trong PC Settings, bạn cũng có thể chọn cả các ứng dụng desktop truyền thống làm mặc định.
5. Privacy (Quyền riêng tư)
Trong mục General, bạn có thể lựa chọn xem
các ứng dụng có thể truy cập vào các thông tin cá nhân của bạn hay không
(tùy chọn đầu tiên). Lưu ý tắt tùy chọn thứ 2 để tránh bị quảng cáo.
Trong mục Location, bạn có thể tùy chọn cho
phép Windows sử dụng thông tin vị trí hoặc không. Mục Webcam và
Microphone cho phép bạn bật/tắt các thiết bị tương ứng cho từng ứng
dụng.
6. Network (Mạng)
Mục Network trong PC Settings có tính năng gần như giống hệt với mục Network and Sharing Center trong Control Panel.
Connections (Kết nối)
Trong mục Connections, bạn có thể xem và tùy chỉnh các kết nối mạng có sẵn, bao gồm mạng LAN, mạng Wi-Fi và mạng VPN.
Bạn cũng có thể lựa chọn xem có hiển thị máy
vi tính của mình trên các kết nối khác nhau hay không. Bằng tùy chỉnh
này, bạn có thể quyết định xem máy vi tính có hiển thị trên mạng tại gia
(private) hoặc mạng tại nơi làm việc, quán cà phê… (public) hay không.
Khi sử dụng máy tại các mạng Wi-fi công cộng, tốt nhất là bạn nên tắt
tùy chọn Find devices and content để tự bảo vệ mình.
Cuối cùng, bạn cũng có thể xem các thông tin chi tiết về kết nối mạng đang dùng.
7. Time and Language (Thời gian và Ngôn ngữ)
Trong mục này, bạn có thể điều chỉnh đồng hồ trên máy. Bạn có thể lựa chọn múi giờ của mình và lựa chọn điều chỉnh giờ tự động.
8. Ease of Access (Trợ năng)
Trong mục này, bạn có thể điều chỉnh để
Windows trở nên dễ sử dụng hơn, ví dụ như tăng độ tương phản, bật tính
năng đọc bằng giọng nói các nội dung trên màn hình v…v…
9. Update and Recovery
Trong mục Windows Update, bạn có thể lựa chọn bật hay tắt tính năng tự động cập nhật cho Windows.
Mục File History sẽ cho phép bạn lưu lại các
nội dung cá nhân (các thư mục Documents, Pictures, Music, Video và màn
hình Desktop) lên một ổ cứng khác ổ cài Windows.
Trong mục Recovery, bạn có thể đưa Windows về
cài đặt ban đầu (vẫn giữ lại các nội dung cá nhân) hoặc cài lại toàn bộ
(không cần đĩa hoặc có sử dụng đĩa sao lưu ngoài).
Theo: VNreview/Howtogeek

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét